reference book
Danh từ: - Sách tham khảo: "reference book" là một loại sách được thiết kế để tra cứu thông tin có thẩm quyền, thay vì đọc từ đầu đến cuối. Nó thường chứa các sự kiện, dữ liệu hoặc kiến thức chuyên ngành mà người đọc có thể tham khảo nhanh chóng khi cần. - Ví dụ: Từ điển, bách khoa toàn thư, sổ tay hướng dẫn, niên giám thống kê đều là các dạng của "reference book".
- (Tôi luôn giữ một cuốn từ điển như một sách tham khảo trên bàn làm việc cho các nhiệm vụ viết lách.)
- (Thư viện có một bộ sưu tập lớn các sách tham khảo không thể mượn về nhà.)
- (Cuốn sách tham khảo về sinh học này cung cấp thông tin chính xác cho sinh viên.)
"Reference book" có thể được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn để chỉ những ấn phẩm chuẩn mực, đáng tin cậy.
- The professor recommended several reference books for the research project. (Giáo sư đã đề xuất một số sách tham khảo cho dự án nghiên cứu.)
"To consult a reference book": tra cứu một cuốn sách tham khảo.
- She consulted a reference book to verify the historical dates. (Cô ấy đã tra cứu một cuốn sách tham khảo để xác minh các ngày tháng lịch sử.)
Reference work (danh từ): công trình tham khảo (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sách và các tài liệu tham khảo khác như cơ sở dữ liệu trực tuyến).
- The encyclopedia is a well-known reference work. (Bách khoa toàn thư là một công trình tham khảo nổi tiếng.)
Reference material (danh từ): tài liệu tham khảo (thường dùng cho các nguồn thông tin không nhất thiết là sách in).
- The teacher provided reference material for the exam preparation. (Giáo viên đã cung cấp tài liệu tham khảo cho việc chuẩn bị kỳ thi.)
- Handbook: sổ tay hướng dẫn (một loại sách tham khảo nhỏ gọn, thường tập trung vào một chủ đề cụ thể).
- Manual: sách hướng dẫn (thường dùng cho thiết bị hoặc quy trình).
- Compendium: tuyển tập, bản tóm tắt (một bộ sưu tập thông tin có hệ thống).
Refer to: tham khảo, tra cứu.
- You can refer to the reference book for more details. (Bạn có thể tham khảo cuốn sách tham khảo để biết thêm chi tiết.)
Look up: tra cứu (thông tin cụ thể).
- He looked up the definition in a reference book. (Anh ấy đã tra cứu định nghĩa trong một cuốn sách tham khảo.)
"A reference book is worth its weight in gold": một cuốn sách tham khảo rất quý giá (thành ngữ chỉ tầm quan trọng của thông tin đáng tin cậy).
- For a student, a good reference book is worth its weight in gold. (Đối với một sinh viên, một cuốn sách tham khảo tốt rất quý giá.)
"To have a reference book at one's fingertips": có sẵn sách tham khảo trong tầm tay (chỉ sự thuận tiện).
- With a digital reference book on her phone, she has information at her fingertips. (Với một cuốn sách tham khảo kỹ thuật số trên điện thoại, cô ấy có thông tin trong tầm tay.)